Lịch trả nợ & chi phí tất toán
Số liệu cập nhật theo thời gian thực khi bạn thay đổi thông tin bên trái. Đây là công cụ ước tính, số tiền thực tế do ngân hàng/tổ chức tín dụng xác nhận.
Dải thời gian khoản vay
Hai dòng thời gian độc lập — dòng gốc theo ân hạn, dòng lãi suất theo các mốc ưu đãi. Di chuột vào từng đoạn để xem khoảng thời gian.
Chứng minh thu nhập & khả năng trả nợ
Khai báo thu nhập ròng có thể chứng minh mỗi tháng và các khoản nợ đang trả. Công cụ đối chiếu với kỳ trả nợ cao nhất của khoản vay để ước tính tỷ lệ nghĩa vụ nợ trên thu nhập (DTI). Dữ liệu nhập được tự động lưu trên trình duyệt này.
Kết quả chỉ là ước tính khả năng chi trả, không phải tư vấn hoặc phê duyệt tín dụng. Ngân hàng có thể xác minh CIC, nguồn thu, hồ sơ pháp lý, tài sản bảo đảm và áp dụng tỷ lệ công nhận riêng.
Lịch trả nợ chi tiết theo tháng
| Kỳ | Ngày | Dư nợ đầu kỳ | Gốc phải trả | Lãi phải trả | Lãi đã đóng cộng dồn | Tổng phải trả | Dư nợ cuối kỳ | Phí phạt nếu tất toán |
|---|
Phương pháp tính: dư nợ giảm dần — gốc chia đều cho các kỳ còn lại sau thời gian ân hạn, lãi tính trên dư nợ thực tế mỗi kỳ. Cột "Lãi đã đóng cộng dồn" là tổng lãi thực tế đã đóng từ đầu khoản vay đến hết kỳ đó. Lãi tạm tính khi tất toán được ước lượng theo số ngày thực tế trong kỳ. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, không thay thế lịch trả nợ chính thức từ ngân hàng.